Dàn 8 Con Lô 3 Số Miền Trung cao cấp

Ứng dụng công nghệ soi cầu độc quyền từ HĐXS chúng tôi cung cấp cho anh em những con số siêu chuẩn và chắc ăn! Cam kết giúp anh em TRÚNG TO ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng THUA NỖ một cách nhanh nhất!

» Số mua mất phí khẳng định Thắng lớn
» Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
» Sau khi nạp đủ tiền a/e sẽ nhận được cầu chuẩn hôm nay
» Lưu Ý: Liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT nếu bạn nạp thẻ bị lỗi nhé!

Dàn 8 Con Lô 3 Số MT: 300,000đ

Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả
14-07
14-07Thừa Thiên Huế: 124,795,842,758,466,751,474,977
Kon Tum: 833,267,457,039,278,198,820,725
Khánh Hòa: 486,747,238,516,253,843,228,915
Ăn 4/8 Khánh Hòa
13-07Đà Nẵng: 475,314,422,462,758,961,157,443
Quảng Ngãi: 980,708,220,050,456,228,078,297
Đắc Nông: 837,365,828,303,984,484,911,476
Trượt
12-07Gia Lai: 709,321,305,517,160,418,837,031
Ninh Thuận: 268,432,004,864,610,935,750,834
Trượt
11-07Bình Định: 403,271,283,125,914,803,409,113
Quảng Trị: 750,421,790,446,611,423,325,563
Quảng Bình: 469,373,936,475,056,763,030,440
Ăn 2/8 Quảng Bình
10-07Đà Nẵng: 969,083,822,838,337,742,612,511
Khánh Hòa: 582,803,224,062,375,381,345,568
Trượt
09-07Đắc Lắc: 599,838,578,199,905,530,021,539
Quảng Nam: 124,455,338,056,902,106,743,923
Ăn 1/8 Quảng Nam
08-07Thừa Thiên Huế: 191,617,901,913,735,326,272,183
Phú Yên: 216,566,398,462,042,016,642,561
Trượt
07-07Thừa Thiên Huế: 169,170,403,401,080,976,710,394
Kon Tum: 233,869,641,698,914,855,883,329
Khánh Hòa: 212,472,566,685,294,315,237,846
Ăn 2/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 5/8 Kon Tum
06-07Đà Nẵng: 547,696,973,941,407,330,927,662
Quảng Ngãi: 556,384,143,282,782,726,828,605
Đắc Nông: 183,463,797,148,995,675,695,820
Ăn 2/8 Quảng Ngãi
05-07Gia Lai: 822,213,095,581,397,013,907,111
Ninh Thuận: 870,880,698,171,816,521,702,216
Trượt
04-07Bình Định: 390,106,987,392,034,933,941,352
Quảng Trị: 954,171,343,598,976,866,415,649
Quảng Bình: 069,531,342,801,405,724,103,848
Ăn 5/8 Quảng Trị
03-07Đà Nẵng: 138,853,666,986,500,695,835,721
Khánh Hòa: 883,701,063,915,775,596,684,366
Ăn 5/8 Khánh Hòa
02-07Đắc Lắc: 481,109,391,224,252,285,101,766
Quảng Nam: 389,648,878,417,624,375,435,197
Trượt
01-07Thừa Thiên Huế: 006,609,589,390,078,934,247,711
Phú Yên: 394,981,528,984,588,462,722,300
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 1/8 Phú Yên
30-06Thừa Thiên Huế: 537,576,688,441,341,923,930,214
Kon Tum: 182,980,772,987,677,143,296,746
Khánh Hòa: 970,185,068,725,392,549,215,888
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 5/8 Kon Tum
Ăn 2/8 Khánh Hòa
29-06Đà Nẵng: 086,635,065,324,408,658,671,351
Quảng Ngãi: 083,063,848,596,021,636,186,809
Đắc Nông: 524,727,577,059,556,327,280,330
Ăn 5/8 Đà Nẵng
Ăn 2/8 Quảng Ngãi
28-06Gia Lai: 958,296,088,639,658,221,922,798
Ninh Thuận: 437,079,797,934,303,835,905,876
Ăn 5/8 Gia Lai
27-06Bình Định: 351,543,927,691,948,713,206,762
Quảng Trị: 126,831,846,822,944,180,184,370
Quảng Bình: 040,559,438,602,088,959,363,342
Ăn 5/8 Bình Định
Ăn 1/8 Quảng Bình
26-06Đà Nẵng: 571,947,484,041,651,380,535,664
Khánh Hòa: 455,095,894,740,408,080,239,097
Ăn 1/8 Đà Nẵng
Ăn 1/8 Khánh Hòa
25-06Đắc Lắc: 484,599,121,265,152,683,994,021
Quảng Nam: 033,834,988,194,031,765,464,646
Trượt
24-06Thừa Thiên Huế: 420,024,711,786,716,258,851,492
Phú Yên: 285,730,009,831,971,014,404,232
Trượt
23-06Thừa Thiên Huế: 829,861,615,828,209,464,836,079
Kon Tum: 500,571,112,134,576,172,116,395
Khánh Hòa: 599,108,540,150,019,300,631,015
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 1/8 Kon Tum
22-06Đà Nẵng: 165,625,375,312,329,373,403,889
Quảng Ngãi: 830,222,174,250,603,180,349,919
Đắc Nông: 544,449,141,543,322,202,139,520
Trượt
21-06Gia Lai: 628,347,583,333,159,801,478,704
Ninh Thuận: 454,544,291,159,863,526,199,198
Ăn 3/8 Gia Lai
Ăn 4/8 Ninh Thuận
20-06Bình Định: 044,997,305,335,075,294,669,275
Quảng Trị: 428,976,297,940,108,768,743,171
Quảng Bình: 292,042,154,856,659,696,121,158
Ăn 5/8 Quảng Trị
19-06Đà Nẵng: 222,987,830,985,549,358,844,997
Khánh Hòa: 717,791,847,402,217,374,618,340
Ăn 4/8 Đà Nẵng
Ăn 3/8 Khánh Hòa
18-06Đắc Lắc: 733,694,904,301,332,139,771,523
Quảng Nam: 766,836,999,673,598,243,083,735
Trượt
17-06Thừa Thiên Huế: 809,373,883,528,499,106,292,051
Phú Yên: 911,454,936,917,839,350,036,964
Trượt
16-06Thừa Thiên Huế: 797,465,221,324,807,985,410,444
Kon Tum: 519,821,671,428,060,466,077,842
Khánh Hòa: 090,187,460,557,338,038,509,710
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
15-06Đà Nẵng: 140,135,424,685,214,018,076,546
Quảng Ngãi: 588,278,969,281,836,614,939,501
Đắc Nông: 073,315,822,476,950,675,219,913
Ăn 1/8 Quảng Ngãi
Ăn 5/8 Đắc Nông
14-06Gia Lai: 236,438,584,607,952,385,800,418
Ninh Thuận: 088,894,764,961,812,849,892,951
Ăn 4/8 Gia Lai
Ăn 5/8 Ninh Thuận
13-06Bình Định: 463,825,119,470,644,815,584,059
Quảng Trị: 209,355,400,218,904,511,905,198
Quảng Bình: 199,589,596,838,760,304,276,050
Trượt
12-06Đà Nẵng: 678,822,786,672,433,121,393,202
Khánh Hòa: 957,738,444,247,963,657,653,930
Ăn 1/8 Đà Nẵng
Ăn 5/8 Khánh Hòa
11-06Đắc Lắc: 065,625,687,496,392,170,971,317
Quảng Nam: 926,938,481,831,930,539,871,779
Trượt
10-06Thừa Thiên Huế: 239,848,568,656,800,407,197,189
Phú Yên: 270,779,410,573,448,290,380,177
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 5/8 Phú Yên
09-06Thừa Thiên Huế: 241,307,392,311,694,510,100,816
Kon Tum: 430,445,829,224,997,257,722,838
Khánh Hòa: 747,193,765,344,648,283,810,419
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 1/8 Khánh Hòa
08-06Đà Nẵng: 388,726,560,338,846,677,656,508
Quảng Ngãi: 709,187,902,587,183,616,708,270
Đắc Nông: 794,182,258,015,320,536,810,068
Ăn 1/8 Đắc Nông
07-06Gia Lai: 668,007,194,797,100,755,490,594
Ninh Thuận: 938,217,579,786,127,965,476,157
Ăn 1/8 Gia Lai
Ăn 3/8 Ninh Thuận
06-06Bình Định: 491,967,156,274,130,891,775,126
Quảng Trị: 281,862,602,058,453,802,608,869
Quảng Bình: 078,398,088,875,407,199,634,870
Ăn 1/8 Bình Định
05-06Đà Nẵng: 232,102,099,806,095,272,531,365
Khánh Hòa: 445,513,532,771,891,288,474,244
Trượt
04-06Đắc Lắc: 654,370,810,172,366,362,257,928
Quảng Nam: 406,373,136,854,408,159,845,199
Ăn 5/8 Quảng Nam
03-06Thừa Thiên Huế: 202,952,592,755,324,423,458,015
Phú Yên: 150,343,694,525,872,817,289,887
Ăn 3/8 Thừa Thiên Huế
02-06Thừa Thiên Huế: 721,847,400,777,455,108,813,821
Kon Tum: 082,398,145,974,378,332,199,816
Khánh Hòa: 132,426,373,176,539,899,562,265
Ăn 3/8 Kon Tum
Ăn 2/8 Khánh Hòa